Thuế tối thiểu toàn cầu và rủi ro trợ cấp đầu tư

Thuế tối thiểu toàn cầu và rủi ro trợ cấp đầu tư

Sự ra đời của cơ chế Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) do OECD khởi xướng đã chính thức chấm dứt kỷ nguyên cạnh tranh thu hút FDI bằng ưu đãi thuế suất thấp. Khi mức thuế thực tế tối thiểu 15% được áp dụng, lợi thế cạnh tranh truyền thống của nhiều nền kinh tế đang phát triển bị thu hẹp đáng kể.

Để giữ chân các tập đoàn đa quốc gia, một số quốc gia nhanh chóng chuyển hướng sang các hình thức hỗ trợ tài chính trực tiếp hoặc trợ cấp đầu tư. Tuy nhiên, ngã rẽ chính sách này đang mở ra những bài toán hóc búa về kỷ luật ngân sách và rủi ro tranh chấp pháp lý quốc tế.

Căn nguyên chuyển dịch từ ưu đãi thuế sang trợ cấp

Trong nhiều thập kỷ, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp là công cụ phổ biến nhất của các thị trường mới nổi nhằm bù đắp cho những hạn chế về hạ tầng và thể chế. Khi cơ chế Thuế tối thiểu toàn cầu có hiệu lực, nếu quốc gia sở tại không thu đủ 15%, quyền đánh thuế bổ sung sẽ thuộc về quốc gia nơi đặt trụ sở chính của tập đoàn mẹ.

Điều này đồng nghĩa với việc việc miễn giảm thuế không còn mang lại lợi ích thực chất cho nhà đầu tư, mà chỉ làm thất thoát nguồn thu nội địa. Do đó, áp lực ban hành các chính sách hỗ trợ thay thế trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.

Các chính sách hỗ trợ tài chính trực tiếp, như hoàn tiền dựa trên chi phí đầu tư hạ tầng, nghiên cứu phát triển (R&D) hay hỗ trợ chi phí sản xuất công nghệ cao, được xem là giải pháp khả dĩ. Mục tiêu là bù đắp cho mức thuế tăng thêm mà doanh nghiệp phải nộp theo quy định Thuế tối thiểu toàn cầu.

Tuy nhiên, sự chuyển đổi này không đơn thuần là thay đổi tên gọi của dòng tiền. Nó chuyển gánh nặng từ chỗ thất thu thuế tiềm năng sang chi tiêu tiền mặt trực tiếp từ ngân sách nhà nước.

Rủi ro méo mó tài khóa và áp lực nợ công

Việc tham gia vào cuộc đua trợ cấp trực tiếp đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với năng lực tài khóa quốc gia. Khác với việc miễn giảm thuế chỉ làm giảm nguồn thu tương lai, các khoản trợ cấp trực tiếp đòi hỏi dòng tiền mặt thực tế xuất quỹ ngay trong kỳ ngân sách.

Các nền kinh tế đang phát triển thường có không gian tài khóa hẹp hơn nhiều so với các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ hay các nước thành viên Liên minh châu Âu. Khi bước vào cuộc đua tiền mặt để cạnh tranh với các đạo luật trợ cấp quy mô lớn, cán cân ngân sách sẽ chịu áp lực khổng lồ.

Nguy cơ méo mó tài khóa thể hiện rõ qua các khía cạnh sau:

  • Nguồn lực công bị phân bổ lệch sang khối doanh nghiệp FDI quy mô lớn, làm giảm chi tiêu cho y tế, giáo dục và hạ tầng công cộng thiết yếu.
  • Bất bình đẳng gia tăng giữa khối ngoại được nhận hỗ trợ trực tiếp và khối doanh nghiệp nội địa phải tự lực cánh sinh.
  • Nguy cơ thâm hụt ngân sách kéo dài, tạo áp lực lên mặt bằng lãi suất và nợ công quốc gia.

Nếu việc triển khai Thuế tối thiểu toàn cầu nhằm tạo ra sân chơi bình đẳng, thì cuộc đua trợ cấp lại có nguy cơ tạo ra một hình thức bất bình đẳng mới giữa các quốc gia có tiềm lực tài chính khác nhau.

Bẫy khiếu kiện theo các hiệp định thương mại quốc tế

Bên cạnh rủi ro tài khóa, các gói trợ cấp tài chính trực tiếp đối mặt với rào cản pháp lý rất lớn từ các cam kết quốc tế. Hiệp định về Trợ cấp và các Biện pháp Đối kháng (SCM) của WTO quy định rất chặt chẽ về các khoản trợ cấp có tính chất bóp méo thương mại.

Nếu một khoản hỗ trợ bằng tiền mặt bị coi là trợ cấp chuyên biệt cho một số doanh nghiệp hoặc gắn liền với điều kiện sử dụng hàng nội địa hay thành tích xuất khẩu, quốc gia ban hành có thể đối mặt với các vụ kiện tụng thương mại kéo dài.

Các đối tác thương mại hoàn toàn có thể áp thuế tự vệ hoặc thuế chống trợ cấp đối với hàng hóa xuất khẩu từ các doanh nghiệp nhận hỗ trợ. Khi đó, mục tiêu thu hút đầu tư ban đầu không những không đạt được mà còn gây tổn hại trực tiếp cho chuỗi cung ứng.

Việc thiết kế các khoản hỗ trợ sao cho vừa phù hợp với hướng dẫn kỹ thuật của Thuế tối thiểu toàn cầu, vừa không vi phạm các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đòi hỏi kỹ thuật lập pháp vô cùng tinh tế và thận trọng.

Bài toán chính sách của Việt Nam sau Thuế tối thiểu toàn cầu

Việt Nam đã chính thức áp dụng thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu từ đầu năm 2024. Động thái này giúp bảo vệ quyền đánh thuế của quốc gia nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải nhanh chóng cải thiện môi trường đầu tư.

Chính phủ đang nghiên cứu thành lập Quỹ hỗ trợ đầu tư nhằm duy trì sức hấp dẫn với các dự án chiến lược trong lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và công nghệ cao. Tuy nhiên, việc thực thi quỹ này cần được tính toán kỹ lưỡng để tránh các rủi ro nêu trên.

Để đảm bảo an toàn tài khóa và tuân thủ luật pháp quốc tế, chính sách hỗ trợ cần hướng vào các mục tiêu dài hạn:

  • Tập trung tài trợ cho phát triển kỹ năng lao động và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, hình thức hỗ trợ ít bị xem là trợ cấp bóp méo thị trường.
  • Nâng cấp đồng bộ hạ tầng logistics, cảng biển và năng lượng xanh để giảm chi phí vận hành gián tiếp cho doanh nghiệp.
  • Đơn giản hóa thủ tục hành chính, cải thiện môi trường pháp lý minh bạch và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Thay vì bị cuốn vào cuộc đua trợ cấp tiền mặt vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro, việc nâng cao chất lượng thể chế và năng suất lao động mới là lời giải bền vững nhất cho bài toán thu hút dòng vốn chất lượng cao.

Khi luật chơi tài chính toàn cầu bước sang trang mới dưới tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu, liệu lợi thế cạnh tranh thực sự của một nền kinh tế nên được đo bằng quy mô trợ cấp ngân sách hay chất lượng môi trường thể chế?

📍 trinhtiendat.com
🔗 Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=100084747521781
🔗 Website: https://trinhtiendat.com/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *