Trong cấu trúc kinh tế toàn cầu hóa hiện đại, vị thế của Việt Nam thường được nhìn nhận như một điểm sáng về thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và mở rộng quy mô ngoại thương. Tuy nhiên, đằng sau những kỷ lục về kim ngạch xuất khẩu là một thực tế cơ cấu mang tính hai mặt: Việt Nam duy trì mức thâm hụt thương mại ngày càng lớn với Trung Quốc, đồng thời ghi nhận mức thặng dư thương mại kỷ lục với Hoa Kỳ.
Mối liên kết tam giác này không đơn thuần là câu chuyện cán cân thương mại hàng hóa, mà đang trực tiếp tạo nên những áp lực đa chiều lên điều hành tỷ giá USD/VND cũng như đặt nền kinh tế trước các rủi ro pháp lý và giám sát tiền tệ quốc tế.
Cấu trúc thương mại tam giác và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng
Để hiểu rõ căn nguyên của hiện tượng này, cần nhìn nhận mô hình sản xuất của Việt Nam trong chuỗi giá trị khu vực Đông Á.
- Về phía thượng nguồn: Trung Quốc đóng vai trò là công xưởng cung cấp nguyên vật liệu, linh kiện bán thành phẩm, máy móc thiết bị và hóa chất công nghiệp. Khả năng cung ứng quy mô lớn, chi phí tối ưu và lợi thế tiếp giáp địa lý khiến các doanh nghiệp tại Việt Nam – bao gồm cả khối FDI lẫn doanh nghiệp nội địa – phụ thuộc lớn vào nguồn đầu vào từ thị trường này.
- Về phía hạ nguồn: Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ cuối cùng lớn nhất cho các sản phẩm hoàn thiện như điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ và máy móc.
Sự dịch chuyển sản xuất sau các biến động địa chính trị và xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng càng đẩy nhanh tiến trình này. Dòng vốn đầu tư đổ vào Việt Nam để tận dụng chi phí lao động, ưu đãi thuế quan và vị trí chiến lược, nhưng phần lớn giá trị gia tăng nội địa thực chất vẫn ở mức vừa phải. Hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc sau khi trải qua các công đoạn gia công, lắp ráp tại Việt Nam được xuất khẩu sang Mỹ, biến Việt Nam thành mắt xích trung chuyển quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bản chất giá trị gia tăng và rủi ro giám sát tiền tệ
Từ góc độ của các nhà hoạch định chính sách tại Washington, mức thặng dư thương mại song phương ngày càng tăng của Việt Nam là tâm điểm chú ý. Tiêu chí đánh giá hành vi thao túng tiền tệ của Bộ Tài chính Hoa Kỳ (theo Đạo luật Cạnh tranh và Thương mại Omnibus 1988 và Đạo luật Thuận lợi hóa và Thực thi Thương mại 2015) thường tập trung vào ba yếu tố:
- Thặng dư thương mại hàng hóa song phương đáng kể với Hoa Kỳ.
- Thặng dư cán cân vãng lai ở mức cao so với quy mô nền kinh tế.
- Sự can thiệp một chiều, kéo dài trên thị trường ngoại hối thông qua việc mua ròng ngoại tệ.
Nghịch lý nằm ở chỗ: trong khi thặng dư danh nghĩa với Mỹ tăng vọt, phần giá trị thặng dư thực tế mà nền kinh tế Việt Nam giữ lại không tương xứng do chi phí nhập khẩu nguyên phụ liệu từ Trung Quốc chiếm tỷ trọng chi phối. Tuy nhiên, các công cụ thống kê thương mại truyền thống chủ yếu ghi nhận giá trị tổng (gross trade flow) thay vì giá trị gia tăng (value-added trade). Điều này khiến Việt Nam dễ rơi vào tầm ngắm trong các báo cáo giám sát chính sách tiền tệ và kinh tế vĩ mô của đối tác, kéo theo nguy cơ bị áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại hoặc điều tra nguồn gốc xuất xứ hàng hóa.
Áp lực tỷ giá USD/VND trước bài toán phân kỳ tiền tệ
Mô hình thương mại nói trên tạo ra sức ép trực tiếp lên thị trường ngoại hối và công tác điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu từ Trung Quốc thường thanh toán bằng Nhân dân tệ (CNY) hoặc quy đổi qua USD, trong khi nguồn thu từ xuất khẩu sang Mỹ chủ yếu bằng USD.
Khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì mặt bằng lãi suất cao nhằm kiểm soát lạm phát, đồng USD tăng giá mạnh trên thị trường quốc tế. Ngược lại, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc có xu hướng nới lỏng chính sách tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng, khiến đồng CNY suy yếu tương đối so với USD. Tình thế này đặt Ngân hàng Nhà nước trước bài toán nan giải:
- Nếu để VND mất giá theo USD: Chi phí nhập khẩu đầu vào từ Trung Quốc tính theo USD có thể giảm bớt gánh nặng, nhưng áp lực nợ công bằng ngoại tệ và lạm phát nhập khẩu tổng thể sẽ gia tăng, đồng thời làm tăng nguy cơ bị cáo buộc hạ giá đồng tiền để hỗ trợ xuất khẩu.
- Nếu giữ VND ổn định hoặc neo sát theo USD: Khả năng cạnh tranh xuất khẩu của hàng hóa Việt Nam so với các đối thủ trong khu vực (những nước để đồng nội tệ trượt giá sâu) sẽ bị suy giảm. Đồng thời, việc can thiệp bán ngoại tệ để giữ tỷ giá sẽ làm suy giảm dự trữ ngoại hối quốc gia.
Sự phân kỳ chính sách giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới buộc cơ quan điều hành tiền tệ phải linh hoạt kết hợp nhiều công cụ: từ điều tiết thanh khoản qua kênh thị trường mở, phát hành tín phiếu, can thiệp ngoại tệ có kỳ hạn, cho đến việc theo dõi sát sao tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER) và tỷ giá thực tế đa phương (REER) nhằm bảo đảm tính trung lập của chính sách.
Cân bằng chiến lược: Từ gia công sang nâng chuỗi giá trị
Nghịch lý xuất siêu sang Mỹ và nhập siêu từ Trung Quốc phản ánh rõ nét bản chất của nền kinh tế mở có độ sâu gia công cao. Để giảm thiểu các rủi ro vĩ mô về tỷ giá và tránh các rào cản thương mại kỹ thuật, giải pháp căn cơ không nằm ở việc điều chỉnh các biến số ngắn hạn của thị trường tài chính, mà nằm ở tái cơ cấu mô hình thương mại:
- Nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và năng lực của các nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 trong nước, qua đó tăng hàm lượng giá trị gia tăng thực tế trong mỗi đơn hàng xuất khẩu.
- Đa dạng hóa thị trường nhập khẩu nguyên liệu và thị trường xuất khẩu thành phẩm, tránh phụ thuộc quá lớn vào một vài hành lang thương mại đơn lẻ.
- Minh bạch hóa chuỗi cung ứng và quy tắc xuất xứ để bảo vệ các ngành sản xuất chân chính trước các cáo buộc lẩn tránh thuế.
- Phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá (hedging) cho cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu để giảm thiểu sự phụ thuộc vào các can thiệp hành chính của cơ quan quản lý.
Liệu việc tái cấu trúc chuỗi giá trị nội địa có thể diễn ra đủ nhanh trước khi những áp lực từ phòng vệ thương mại và biến động tỷ giá toàn cầu thu hẹp không gian chính sách của nền kinh tế?
📍 trinhtiendat.com
🔗 Fanpage: https://www.facebook.com/profile.php?id=100084747521781
🔗 Website: https://trinhtiendat.com/
